Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vô lý" (1)

vô lý
Tiếng Anh Tính từunreasonable, absurd
Từ vựng của tôi
Một người từng rất tỉnh táo lại tin vào những lời quảng cáo vô lý?
Why does someone who was once very clear-headed believe absurd advertisements?

swap_horiz Từ liên quan "vô lý" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vô lý" (1)

Một người từng rất tỉnh táo lại tin vào những lời quảng cáo vô lý?
Why does someone who was once very clear-headed believe absurd advertisements?